Verschwinden

/fɛɐ̯ˈʃvɪndn̩/
verbTrung cấp biến mất
trang trọng

Từ động từ chỉ sự biến mất, mất tích hoặc không còn thấy được.

Der Dieb verschwand in der Menge.

Kẻ trộm biến mất trong đám đông.

Die Probleme verschwinden nicht von selbst.

Các vấn đề không tự biến mất.

💡

Thường dùng với các từ như 'spurlos' (không để lại dấu vết) hoặc 'plötzlich' (đột ngột).

Cụm từ kết hợp

spurlos verschwindenbiến mất không để lại dấu vếtplötzlich verschwindenbiến mất đột ngộtaus den Augen verschwindenbiến mất khỏi tầm nhìn

Cụm từ liên quan

wie vom Erdboden verschwundencụm từ
biến mất hoàn toàn, không còn dấu vết

💡Mẹo hay

Sử dụng với từ 'spurlos'

Khi muốn nhấn mạnh sự biến mất hoàn toàn, dùng 'spurlos verschwinden'.

Quy tắc vàng

Sự biến mất vs. sự mất tích

'Verschwinden' thường dùng cho sự biến mất tạm thời hoặc vĩnh viễn, còn 'verschwinden' có thể dùng cho cả người và vật.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'verschwinden' bắt nguồn từ tiếng Đức trung cổ 'verswinden', từ 'ver-' (từ tiền tố chỉ sự biến đổi) và 'schwinden' (biến mất).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'verschwinden' thường dùng để chỉ sự biến mất vật lý hoặc sự mất tích của một người. Trong tiếng Việt, từ 'biến mất' có thể dùng cho cả người và vật.

Phân tích từ

ver-
từ tiền tố chỉ sự biến đổi
prefix
+
schwind
biến mất, mất tích
root
+
-en
hậu tố biến động từ
suffix
Từ Điển Đức Việt