Bestehen
/bəˈʃteːən/verb★Trung cấp— đậu, vượt qua
trang trọng
Đậu, vượt qua một kỳ thi hoặc kiểm tra.
Er bestand die Führerscheinprüfung im ersten Versuch.
Anh ấy đã đậu kỳ thi lái xe ngay lần đầu.
💡
Thường dùng trong bối cảnh học tập hoặc kiểm tra kỹ năng.
⚖️Luật
trang trọng
Tồn tại, có hiệu lực (về luật, quy định).
Das Gesetz besteht seit 2010.
Luật này có hiệu lực từ năm 2010.
💡
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý để nói về sự tồn tại của một quy định.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh học tập
Khi nói về việc đậu kỳ thi, thường dùng 'bestehen' với 'Prüfung' hoặc 'Test'.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt với 'durchfallen'
'Bestehen' có nghĩa là đậu, còn 'durchfallen' có nghĩa là rớt.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc German, từ 'bestehen' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'bestehen' với nghĩa 'tồn tại, đậu'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, 'bestehen' có hai nghĩa chính: đậu kỳ thi và tồn tại. Nếu dùng trong ngữ cảnh học tập, thường đi kèm với từ 'Prüfung' hoặc 'Test'.
Phân tích từ
bestehen
đậu, tồn tại
rootTừ Điển Đức Việt