dasein
/ˈdaːzaɪn/noun★Nâng cao— sự tồn tại
philosophical
Khái niệm trong triết học của Heidegger, chỉ sự tồn tại của con người, đặc biệt là sự hiểu biết về sự chết và sự tự do.
Heideggers Analyse des Daseins betont die Endlichkeit des Menschen.
Phân tích của Heidegger về sự tồn tại nhấn mạnh tính hữu hạn của con người.
💡
Khái niệm này là trung tâm trong tác phẩm 'Sein und Zeit' của Heidegger.
Cụm từ kết hợp
das menschliche Daseinsự tồn tại của con ngườidas Dasein verstehenhiểu về sự tồn tại
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong triết học
Dasein là một khái niệm triết học, nên thường được sử dụng trong các văn bản triết học.
⚡Quy tắc vàng
Khái niệm triết học
Dasein không chỉ đơn giản là sự tồn tại, mà là sự tồn tại có ý thức và tự do.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, từ 'da' (ở đây) và 'sein' (sự tồn tại).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong triết học hiện tượng học, đặc biệt là trong tác phẩm của Martin Heidegger.
Phân tích từ
da
ở đây
prefixsein
sự tồn tại
rootTừ Điển Đức Việt