Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 浏览语言对 /
  3. vi-vi /
  4. 按字母顺序 /
  5. 第2页

浏览 VI→VI

85 词 • 页 2 / 5

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
người khác
/ŋɨəj xaːk/
phrase
người khác
người lớn
/ŋɨəj lɔn/
noun
người đã trưởng thành
người lớn tuổi
/ŋɨəj lɔn˧˨ tɨəj˧˨/
phrase
người già
người mua
/ŋɨə̂j mɨə̂/
noun phrase
người mua hàng
người nào
/ŋɨəj naːw/
phrase
dùng để hỏi hoặc chỉ định một người cụ thể
người phục vụ
/ŋɨə̀ fʊ̀k vɨ̀/
noun
nhân viên phục vụ
người quản lý
/ŋɨəj kwâːn liː/
noun
người có trách nhiệm điều hành hoặc giám sát một tổ chức, dự án hoặc nhóm người
người sở hữu
/ŋɨə̂j sɔ̰ˀ hɨə̰w/
phrase
chủ sở hữu, chủ nhân
người thù
/ŋɨəj tʰu/
phrase
người thù địch
người tiêu dùng
/ŋɨə̂j tʰiəw dʊŋ/
noun phrase
người mua hàng hoặc sử dụng sản phẩm dịch vụ
người trưởng thành
/ŋɨəj ʈɨəŋˈtʰa̰ːj/
noun
người đã trưởng thành về thể chất và tinh thần
người yêu
/ŋɨə̂j jɨə̂w/
phrase
người yêu thương
người yêu dâu
/ŋɨə̂j jɨə̂w zə̂w/
phrase
người yêu của con gái
người đến thăm
/ŋɨj ˀɗeːn tʰəm/
noun phrase
khách thăm
ngả
/ŋaː˧˩/
verb
chuyển hướng, nghiêng
ngọt
/ŋɔt˧˥/
adjective
có vị như đường
ngồi
/ŋo̰j/
verb
to sit
ngủ
/ŋṵˀ/
verb
ngủ là hành động nghỉ ngơi, giấc ngủ
nhiệt điện
/ɲiət ɗiən/
noun
năng lượng nhiệt được chuyển đổi thành điện năng
nhà
/nhà/
noun
nhà ở
← Previous1345下一步