Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. nhiệt điện

nhiệt điện

/ɲiət ɗiən/
năng lượng nhiệt được chuyển đổi thành điện năng

Nhiệt điện là một trong những nguồn năng lượng quan trọng nhất hiện nay.

Nó giải thích rằng nhiệt điện là một nguồn năng lượng quan trọng trong công nghiệp và sinh hoạt.


Kỹ thuật
chuyên ngành

năng lượng nhiệt được chuyển đổi thành điện năng thông qua quá trình phát điện

Nhiệt điện được sản xuất từ các nhà máy nhiệt điện bằng cách đốt nhiên liệu hóa thạch.

Nó mô tả quá trình sản xuất nhiệt điện từ nhiên liệu hóa thạch.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật và năng lượng.

Cụm từ kết hợp

nhà máy nhiệt điệncơ sở sản xuất điện từ nhiệtquá trình nhiệt điệnquá trình chuyển đổi nhiệt thành điện

Từ đồng nghĩa

điện nhiệtnăng lượng nhiệt điện

Cụm từ liên quan

nhiệt điện họccụm từ
ngành khoa học nghiên cứu chuyển đổi nhiệt thành điện

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'nhiệt điện' với 'điện nhiệt' (điện được sử dụng để tạo ra nhiệt).

Quy tắc vàng

Kỹ thuật

Trong kỹ thuật, 'nhiệt điện' thường liên quan đến các nhà máy sản xuất điện từ nhiệt.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'nhiệt' (năng lượng nhiệt) và 'điện' (điện năng), mô tả quá trình chuyển đổi nhiệt thành điện.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và năng lượng, đặc biệt là trong lĩnh vực sản xuất điện.

Phân tích từ

nhiệt
năng lượng nhiệt
root
+
điện
điện năng
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。