Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. ngủ

ngủ

/ŋṵˀ/

「ngủ」在Vietnamese中是什麼意思?

ngủ là hành động nghỉ ngơi, giấc ngủ

Tôi ngủ sáu giờ mỗi đêm.

Tôi nghỉ ngơi sáu giờ mỗi đêm.


如何正确使用「ngủ」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Hành động nghỉ ngơi, giấc ngủ

Em ngủ sớm hôm nay.

Em nghỉ ngơi sớm hôm nay.

Ngủ đủ giấc là quan trọng.

Nghỉ ngơi đủ giấc là quan trọng.

Thường dùng để chỉ giấc ngủ ban đêm hoặc nghỉ ngơi ngắn.

thông thường

Giấc ngủ dài, ngủ say

Anh ngủ suốt buổi chiều.

Anh ngủ suốt buổi chiều.

Dùng để mô tả giấc ngủ dài hoặc ngủ say.

Cụm từ kết hợp

ngủ sớmnghỉ ngơi sớmngủ dậythức dậy sau khi nghỉ ngơingủ ngonnghỉ ngơi tốt

Từ đồng nghĩa

nghỉ ngơithủngthủng ngủ

Từ trái nghĩa

thứcthức dậy

Cụm từ liên quan

ngủ gậtcụm từ
nghỉ ngơi ngắn
ngủ saycụm từ
nghỉ ngơi sâu

Mẹo hay

Sử dụng 'ngủ' trong câu

Từ 'ngủ' thường dùng với các từ như 'sớm', 'dậy', 'ngon' để mô tả hành động nghỉ ngơi.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'ngủ' và 'thủng'

'Ngủ' thường dùng để chỉ giấc ngủ ban đêm, còn 'thủng' có thể dùng để chỉ giấc ngủ ngắn trong ban ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ.

Ghi chú sử dụng

Từ 'ngủ' thường dùng để chỉ hành động nghỉ ngơi hoặc giấc ngủ. Trong tiếng Việt, từ này có thể dùng để mô tả cả giấc ngủ ban đêm và giấc ngủ ngắn trong ban ngày.

Phân tích từ

ngủ
hành động nghỉ ngơi
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。