Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. người thù

người thù

/ŋɨəj tʰu/
người thù địch

Trong cuộc chiến tranh, người thù của chúng ta đã bị đánh bại.

Trong bối cảnh xung đột, người thù địch đã bị đánh bại.


trang trọng

người thù địch, kẻ thù

Chúng ta phải cảnh giác trước những người thù.

Chúng ta cần cảnh giác trước những kẻ thù.

Người thù của anh ấy đã bị bắt.

Kẻ thù của anh ấy đã bị bắt.

Thường dùng trong bối cảnh xung đột, chiến tranh hoặc mối thù địch lâu dài.

Cụm từ kết hợp

người thù củakẻ thù củangười thù nguy hiểmkẻ thù nguy hiểm

Từ đồng nghĩa

kẻ thùđối thủngười thù địch

Từ trái nghĩa

bạn bèngười bạnđối tác

Cụm từ liên quan

đối thủcụm từ
người hoặc tổ chức cạnh tranh
người thù của dân tộccụm từ
kẻ thù của toàn dân

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ 'người thù' thường xuất hiện trong văn học hoặc lịch sử để mô tả mối thù địch.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'người thù' và 'đối thủ'

'Người thù' thường dùng trong bối cảnh thù địch, còn 'đối thủ' dùng trong bối cảnh cạnh tranh.

Nguồn gốc từ

Từ 'người' có nghĩa là con người, 'thù' có nghĩa là thù địch. Cả hai từ kết hợp lại để chỉ kẻ thù.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học, lịch sử hoặc bối cảnh xung đột. Trong cuộc sống hàng ngày, từ 'kẻ thù' được sử dụng phổ biến hơn.

Phân tích từ

người
con người
root
+
thù
thù địch
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。