Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. người trưởng thành

người trưởng thành

/ŋɨəj ʈɨəŋˈtʰa̰ːj/
người đã trưởng thành về thể chất và tinh thần

Người trưởng thành phải chịu trách nhiệm cho hành động của mình.

Người trưởng thành phải hiểu rõ về trách nhiệm và hành động của mình.


trang trọng

người đã trưởng thành về thể chất và tinh thần, có khả năng tự quản lý cuộc sống và hành động của mình

Người trưởng thành cần có khả năng giải quyết vấn đề một cách tự lập.

Người trưởng thành phải có khả năng tự giải quyết vấn đề mà không cần sự giúp đỡ của người khác.

Trẻ em cần được giáo dục để trở thành người trưởng thành có trách nhiệm.

Giáo dục là quá trình giúp trẻ em phát triển thành người trưởng thành có khả năng tự quản lý cuộc sống.

Thường dùng để chỉ người đã qua tuổi vị thành niên và có khả năng tự chủ.

Cụm từ kết hợp

người trưởng thành có trách nhiệmngười trưởng thành hiểu rõ về trách nhiệm của mìnhtrở thành người trưởng thànhquá trình phát triển từ trẻ em đến người trưởng thành

Từ đồng nghĩa

người lớnngười trưởng thành về thể chất và tinh thần

Từ trái nghĩa

trẻ emngười chưa trưởng thành

Cụm từ liên quan

trưởng thànhcụm từ
đã trưởng thành về thể chất và tinh thần
người lớncụm từ
người đã trưởng thành về thể chất và tinh thần

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'người trưởng thành' thường dùng để chỉ người đã qua tuổi vị thành niên và có khả năng tự quản lý cuộc sống.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn 'người trưởng thành' với 'người lớn', vì 'người trưởng thành' nhấn mạnh về khả năng tự quản lý cuộc sống.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'người' và 'trưởng thành', trong đó 'trưởng thành' có nghĩa là đã trưởng thành về thể chất và tinh thần.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ người đã qua tuổi vị thành niên và có khả năng tự quản lý cuộc sống.

Phân tích từ

người
con người
root
+
trưởng thành
đã trưởng thành về thể chất và tinh thần
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。