Looking up...
この機械の仕組みを理解したい。
Tôi muốn hiểu cơ chế hoạt động của chiếc máy này.
cơ chế hoạt động hoặc cấu trúc ẩn chứa của một hệ thống, thiết bị hoặc quá trình
経済の仕組みを学ぶ。
Học về cơ chế của nền kinh tế.
このソフトウェアの仕組みは複雑だ。
Cơ chế hoạt động của phần mềm này rất phức tạp.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, kinh tế, xã hội hoặc công nghệ. Có thể ám chỉ cả cấu trúc vật lý lẫn logic (ví dụ: cơ chế chính sách, cơ chế thị trường).
仕組み nhấn mạnh vào 'cách thức hoạt động' (quá trình, logic), trong khi 機構 (kikou) nhấn mạnh vào 'cấu trúc vật lý' (bộ phận, cơ cấu). Ví dụ: 機械の機構 (cấu trúc cơ khí) nhưng 機械の仕組み (cơ chế hoạt động của máy).
仕組み thường đi kèm với các từ chỉ hệ thống, quá trình hoặc thiết bị (ví dụ: 経済の仕組み, ソフトウェアの仕組み). Tránh dùng cho cơ chế sinh học (dùng 生理的なメカニズム thay thế).
Ghép từ kanji 仕 (si, 'làm', 'công việc') + 組み (kumi, 'ghép nối', 'cấu trúc'). Nghĩa gốc là 'sự sắp xếp có hệ thống' hoặc 'cách thức tổ chức'. Từ thời Edo (1603–1868) đã xuất hiện trong tiếng Nhật với nghĩa tương tự.
Không dùng để chỉ cơ chế sinh học (ví dụ: cơ chế tiêu hóa) trong tiếng Nhật; dùng 機構 (kikou) hoặc メカニズム (mechanism) thay thế. Thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc giải thích kỹ thuật.