Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 仕組み

仕組み

shikumi

「仕組み」在Vietnamese中是什麼意思?

cơ chế

この機械の仕組みを理解したい。

Tôi muốn hiểu cơ chế hoạt động của chiếc máy này.


如何正确使用「仕組み」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

cơ chế hoạt động hoặc cấu trúc ẩn chứa của một hệ thống, thiết bị hoặc quá trình

経済の仕組みを学ぶ。

Học về cơ chế của nền kinh tế.

このソフトウェアの仕組みは複雑だ。

Cơ chế hoạt động của phần mềm này rất phức tạp.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, kinh tế, xã hội hoặc công nghệ. Có thể ám chỉ cả cấu trúc vật lý lẫn logic (ví dụ: cơ chế chính sách, cơ chế thị trường).

Cụm từ kết hợp

仕組みを解明するlàm sáng tỏ cơ chế仕組みが働くcơ chế hoạt động仕組みを設計するthiết kế cơ chế

Từ đồng nghĩa

メカニズムシステム構造仕掛け

Cụm từ liên quan

仕組まれたcụm từ
được sắp xếp có chủ đích, thường mang nghĩa tiêu cực (ví dụ: 'bị sắp đặt')

Mẹo hay

Phân biệt 仕組み vs 機構

仕組み nhấn mạnh vào 'cách thức hoạt động' (quá trình, logic), trong khi 機構 (kikou) nhấn mạnh vào 'cấu trúc vật lý' (bộ phận, cơ cấu). Ví dụ: 機械の機構 (cấu trúc cơ khí) nhưng 機械の仕組み (cơ chế hoạt động của máy).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

仕組み thường đi kèm với các từ chỉ hệ thống, quá trình hoặc thiết bị (ví dụ: 経済の仕組み, ソフトウェアの仕組み). Tránh dùng cho cơ chế sinh học (dùng 生理的なメカニズム thay thế).

Nguồn gốc từ

Ghép từ kanji 仕 (si, 'làm', 'công việc') + 組み (kumi, 'ghép nối', 'cấu trúc'). Nghĩa gốc là 'sự sắp xếp có hệ thống' hoặc 'cách thức tổ chức'. Từ thời Edo (1603–1868) đã xuất hiện trong tiếng Nhật với nghĩa tương tự.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ cơ chế sinh học (ví dụ: cơ chế tiêu hóa) trong tiếng Nhật; dùng 機構 (kikou) hoặc メカニズム (mechanism) thay thế. Thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc giải thích kỹ thuật.

Phân tích từ

仕
làm, công việc
root
+
組み
ghép nối, cấu trúc
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。