Looking up...
今日はいつもより忙しい仕事だった。
Hôm nay tôi có công việc bận rộn hơn thường ngày.
hoạt động có mục đích nhằm kiếm thu nhập, thường được trả lương
彼は新しい仕事を見つけた。
Anh ấy đã tìm được công việc mới.
この仕事は大変ですが、給料は良いです。
Công việc này vất vả nhưng lương khá tốt.
Có thể dùng cho công việc toàn thời gian, bán thời gian, hợp đồng ngắn hạn hoặc tự doanh. Không nhất thiết phải có hợp đồng lao động.
nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cụ thể trong công việc
今日の仕事はレポートを書くことです。
Công việc hôm nay là viết báo cáo.
彼女の仕事はプロジェクトを管理することです。
Công việc của cô ấy là quản lý dự án.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, đặc biệt trong môi trường doanh nghiệp.
仕事 (shigoto) nhấn mạnh vào vị trí, nghề nghiệp hoặc nhiệm vụ cụ thể, thường có tính lâu dài. 働く (hataraku) chỉ hành động làm việc nói chung, có thể ngắn hạn hoặc không nhất thiết gắn với thu nhập. Ví dụ: 私は毎日8時間働く (Tôi làm việc 8 tiếng mỗi ngày) nhưng không thể nói 私は毎日8時間仕事をする.
仕事 luôn đứng sau trợ từ を khi là tân ngữ trực tiếp (仕事をする). Khi nói về nghề nghiệp, thường dùng cấu trúc [職業] + としての + 仕事 (vd: エンジニアとしての仕事). Không dùng 仕事 để chỉ 'việc nhà' trừ khi đó là công việc được trả lương.
Kết hợp từ 仕 (si, nghĩa gốc là 'phục vụ') + 事 (ji, nghĩa là 'sự việc'). Ban đầu chỉ công việc phục vụ quan lại trong triều đình thời phong kiến Nhật Bản. Sau này mở rộng nghĩa thành bất kỳ hoạt động kiếm sống nào.
Không dùng để chỉ công việc nhà (nấu ăn, dọn dẹp) trừ khi nó là công việc được trả lương. Từ này mang tính trang trọng hơn so với 働く (hataraku, 'làm việc' nói chung).