マッサージ師

massāji shi

「マッサージ師」是什麼意思?

kỹ thuật viên massage

この店のマッサージ師はとても腕がいいです。

Kỹ thuật viên massage ở cửa hàng này rất giỏi.


如何正确使用「マッサージ師」?

Y học
trang trọng

Người hành nghề massage chuyên nghiệp, được đào tạo bài bản

プロのマッサージ師に肩こりを治してもらった。

Tôi đã được một kỹ thuật viên massage chuyên nghiệp chữa khỏi chứng mỏi vai.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc spa cao cấp. Không nhầm lẫn với những người tự xoa bóp không có bằng cấp.

Cụm từ kết hợp

プロのマッサージ師kỹ thuật viên massage chuyên nghiệpマッサージ師免許giấy phép hành nghề massage

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt マッサージ師 và 按摩師

マッサージ師 thường ám chỉ người được đào tạo chuyên nghiệp (có thể theo phương pháp phương Tây), trong khi 按摩師 thường dùng cho phương pháp massage truyền thống của châu Á (như shiatsu hay xoa bóp Đông y).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'massage' (xoa bóp) + hậu tố chỉ nghề nghiệp '-師' (trong tiếng Nhật). 'Massage' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'massage', vốn từ tiếng Ả Rập 'مَسَّ* (massa, nghĩa là 'chạm nhẹ').

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành y tế, spa hoặc quảng cáo dịch vụ thư giãn. Ở Việt Nam, thuật ngữ 'kỹ thuật viên massage' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

マッサージ
massage (từ tiếng Anh)
root
+
師
người hành nghề, chuyên gia
suffix
Từ Điển Nhật Việt