Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. マスコミ

マスコミ

masukomi

「マスコミ」是什麼意思?

truyền thông đại chúng

この問題はマスコミで大きく報道されています。

Vấn đề này đang được truyền thông đại chúng đưa tin rộng rãi.


如何正确使用「マスコミ」?

trang trọng

Truyền thông đại chúng; các cơ quan truyền thông như truyền hình, báo chí, đài phát thanh và báo mạng có sức ảnh hưởng đến đông đảo công chúng.

政治家の発言はマスコミを通じて全国に伝わります。

Phát ngôn của chính trị gia được truyền đi khắp cả nước thông qua truyền thông đại chúng.

企業はマスコミ向けに新製品の発表会を開きます。

Doanh nghiệp tổ chức họp báo ra mắt sản phẩm mới dành cho giới truyền thông.

Thường dùng để chỉ truyền thông theo nghĩa tập thể. Trong văn phong trung tính hoặc chuyên môn, マスメディア hoặc メディア cũng rất phổ biến.

Cụm từ kết hợp

マスコミで報道するđưa tin trên truyền thông đại chúngマスコミに取り上げられるđược truyền thông đưa tin/chú ýマスコミ関係者người làm trong ngành truyền thôngマスコミ向けdành cho giới truyền thông

Từ đồng nghĩa

マスメディアメディア報道機関

Từ trái nghĩa

口コミ

Cụm từ liên quan

マスコミ批判cụm từ
sự chỉ trích truyền thông đại chúng
マスコミ対策cụm từ
đối sách/chiến lược làm việc với truyền thông

Mẹo hay

Phân biệt với メディア

Dùng マスコミ khi nhấn mạnh báo chí, truyền hình và ảnh hưởng tới số đông; dùng メディア khi nói rộng hơn, kể cả mạng xã hội, nền tảng số hoặc phương tiện truyền tải thông tin.

Quy tắc vàng

Không nhầm với 口コミ

マスコミ là truyền thông đến số đông; 口コミ là truyền miệng giữa cá nhân với cá nhân.

Nguồn gốc từ

Dạng rút gọn trong tiếng Nhật của tiếng Anh “mass communication”. Ban đầu chỉ hoạt động truyền thông đại chúng, sau đó thường dùng để chỉ các tổ chức và người làm truyền thông.

Ghi chú sử dụng

マスコミ đôi khi mang sắc thái phê phán khi nói về báo chí hoặc truyền hình, nhất là trong các cụm như マスコミ批判. Nếu chỉ muốn nói chung, trung tính hơn, hãy dùng メディア. Không dùng từ này để chỉ một bài báo hay một kênh cụ thể.

Phân tích từ

マス
đại chúng; số đông
root
+
コミ
rút từ communication, tức truyền thông
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。