Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第314页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 314 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
電子マネー決済
denshi manee kessai
noun phrase
thanh toán tiền điện tử
電子メール
denshi mēru
noun
thư điện tử
電子レンジ
denshi renji
noun
lò vi sóng
電子媒体
denshi baichi
noun
phương tiện truyền thông điện tử
電子式
denshishiki
noun
điện tử hóa
電子的
denshiteki
adjective
điện tử
電気
denki
noun
điện
電気料金
でんきりょうかん
noun
phí điện
電気製品
denki-seihin
noun
đồ điện
電池
noun
—
電流
denryū
noun
dòng điện
電磁気学
denjikigaku
noun
điện từ học
電話
denwa
noun
điện thoại
電話する
denwa suru
verb
gọi điện thoại
電話料金
denwa ryōkin
noun
phí điện thoại
電話機
denwa-ki
noun
máy điện thoại
電話番号
denwa bangō
noun
số điện thoại
電車
densha
noun
tàu điện
需給バランス
jugu baransu
noun
cung cầu cân bằng
需要
juuyou
noun
cần thiết
← Previous
309
310
311
312
313
314
315
316
317
318
下一步