錯覚
「錯覚」在Vietnamese中是什麼意思?
ảo giácこの絵は錯覚を利用して描かれている。
Bức tranh này được vẽ bằng cách tận dụng ảo giác.
如何正确使用「錯覚」:Vietnamese中的定义与例句
Ảo giác, cảm giác sai lệch về thực tế do não bộ nhận thức nhầm lẫn.
人は時々、自分の目が信じられない錯覚に陥る。
Đôi khi con người rơi vào ảo giác không thể tin tưởng vào mắt mình.
幾何学的な錯覚は、人間の視覚システムの限界を示す。
Ảo giác hình học thể hiện giới hạn của hệ thống thị giác con người.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, tâm lý học hoặc nghệ thuật thị giác.
Sự nhầm lẫn, hiểu lầm về tình huống hoặc sự việc.
彼の態度のせいで、私は彼が怒っていると錯覚した。
Vì thái độ của anh ấy nên tôi nhầm tưởng anh ấy đang tức giận.
Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi diễn đạt sự hiểu lầm.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 錯覚 và 幻覚
錯覚 (sakkaku) là cảm giác sai lệch về thực tế do nhận thức nhầm lẫn (ví dụ: đường thẳng dài ngắn khác nhau do nền nền). 幻覚 (genkaku) là ảo giác thực sự, thường do bệnh lý gây ra (ví dụ: nghe thấy tiếng nói không có thật).
Quy tắc vàng
Sử dụng 錯覚 trong ngữ cảnh khoa học
Khi viết về tâm lý học, nghệ thuật thị giác hoặc thí nghiệm khoa học, 錯覚 là từ chính xác nhất. Tránh dùng thay thế cho 'ảo tưởng' (ảo tưởng về tương lai) — từ này dịch là '妄想' (mōsō) trong tiếng Nhật.
Nguồn gốc từ
Ghép từ kanji: 錯 (thác, sai lệch) + 覚 (giác, cảm giác). Nghĩa đen là 'cảm giác sai lệch', xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời Edo (1603–1868) với nghĩa rộng hơn so với tiếng Hán cổ.
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng trong cả ngữ cảnh khoa học (tâm lý học, nghệ thuật) và đời thường. Trong y học, '錯覚' thường chỉ ảo giác do bệnh lý (ví dụ: 統合失調症), trong khi '幻覚' (ảo giác) thường chỉ ảo giác nghe thấy (thính giác).