鉛筆

enpitsu

「鉛筆」是什麼意思?

bút chì

鉛筆で手紙を書きました。

Tôi đã viết lá thư bằng bút chì.


如何正确使用「鉛筆」?

neutral

Dụng cụ viết hoặc vẽ bằng than chì được bọc trong gỗ hoặc vỏ nhựa, thường có hình trụ dài.

この鉛筆はとても柔らかく、描きやすい。

Cây bút chì này rất mềm, dễ vẽ.

鉛筆でスケッチを始めましょう。

Hãy bắt đầu vẽ phác thảo bằng bút chì nào.

Từ này thường được sử dụng trong giáo dục, nghệ thuật và công việc văn phòng.

Cụm từ kết hợp

鉛筆を削るgọt bút chì鉛筆で書くviết bằng bút chì色鉛筆bút chì màu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 鉛筆 và 万年筆

鉛筆 (bút chì) sử dụng than chì, có thể tẩy xóa được, thường dùng cho vẽ phác thảo hoặc học tập. 万年筆 (bút máy) sử dụng mực, viết lâu dài hơn, thường dùng cho văn phòng hoặc ký tên.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng 鉛筆 trong ngữ cảnh học tập

Khi học tập hoặc thi cử, 鉛筆 thường được ưu tiên vì dễ tẩy xóa và không bị lem mực như bút mực.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 鉛 (duyên) nghĩa là 'chì' (kim loại), 筆 (bút) nghĩa là 'bút'. Kết hợp thành 'bút chì' trong tiếng Việt, phản ánh cấu tạo của dụng cụ viết này.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Trong tiếng Nhật, 鉛筆 thường được viết tắt là 鉛 hoặc 筆 trong ngữ cảnh không cần thiết phải nhấn mạnh.

Phân tích từ

鉛
chì (kim loại)
root
+
筆
bút (dụng cụ viết)
root
Từ Điển Nhật Việt