金曜日
「金曜日」是什麼意思?
thứ sáu金曜日は友達と映画を見に行きます。
Thứ sáu tôi sẽ đi xem phim với bạn bè.
如何正确使用「金曜日」?
ngày thứ sáu trong tuần, nằm giữa thứ năm và thứ bảy
今週の金曜日は休みです。
Thứ sáu tuần này là ngày nghỉ.
金曜日までにレポートを提出してください。
Hãy nộp báo cáo trước thứ sáu.
Trong tiếng Nhật, các ngày trong tuần thường được viết tắt bằng chữ cái đầu: 月 (thứ hai), 火 (thứ ba), 水 (thứ tư), 木 (thứ năm), 金 (thứ sáu), 土 (thứ bảy), 日 (chủ nhật).
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Ghi nhớ thứ tự các ngày trong tuần tiếng Nhật
Hãy ghi nhớ thứ tự các ngày bằng cách liên tưởng đến các hành tinh theo quan niệm phương Đông: 月 (Mặt Trăng - thứ hai), 火 (Hỏa tinh - thứ ba), 水 (Thủy tinh - thứ tư), 木 (Mộc tinh - thứ năm), 金 (Kim tinh - thứ sáu), 土 (Thổ tinh - thứ bảy), 日 (Mặt Trời - chủ nhật).
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng giới từ với ngày trong tuần
Trong tiếng Nhật, khi nói về một ngày cụ thể trong tuần, thường sử dụng giới từ に (ni). Ví dụ: 金曜日に (kin'yōbi ni) nghĩa là 'vào thứ sáu'.
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa kanji 金 (kim, nghĩa là 'vàng', tượng trưng cho hành tinh Kim tinh) và 曜日 (diệu nhật, nghĩa là 'ngày trong tuần'). Theo quan niệm phương Đông cổ đại, mỗi ngày trong tuần được đại diện bởi một hành tinh, trong đó 金曜日 tương ứng với ngày của Kim tinh (thần Sao Kim trong thần thoại La Mã, tương đương với thần Thần Nông trong thần thoại Trung Hoa).
Ghi chú sử dụng
Từ này được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, lịch trình công việc, học tập và các văn bản chính thức. Không có sự khác biệt đáng kể giữa cách sử dụng trong văn nói và văn viết.