Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 重体

重体

じゅうたい

「重体」是什麼意思?

trạng thái nguy kịch

病院に運ばれた患者は重体だという。

Bệnh nhân được đưa đến bệnh viện đang trong tình trạng nguy kịch.


如何正确使用「重体」?

Y học
trang trọng

trạng thái nguy kịch (người bệnh hoặc người bị thương)

事故現場で重体の男性が発見された。

Một người đàn ông trong tình trạng nguy kịch đã được phát hiện tại hiện trường tai nạn.

重体の患者はICUで治療を受けている。

Bệnh nhân nguy kịch đang được điều trị tại phòng chăm sóc đặc biệt (ICU).

Thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc báo chí. Không dùng cho tình trạng nguy hiểm không liên quan đến sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

重体に陥るrơi vào tình trạng nguy kịch重体の患者bệnh nhân nguy kịch重体から回復するhồi phục từ tình trạng nguy kịch

Từ đồng nghĩa

重傷危篤

Từ trái nghĩa

軽傷快方

Mẹo hay

Phân biệt 重体, 重傷, 危篤

重体 (じゅうたい): nguy kịch nhưng chưa chết, có thể hồi phục. 重傷 (じゅうしょう): bị thương nặng nhưng không nhất thiết nguy kịch ngay lập tức. 危篤 (きとく): nguy kịch đến mức có thể chết bất cứ lúc nào (thường đi kèm với '意識不明' - bất tỉnh).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 重体?

Chỉ dùng khi nói về tình trạng sức khỏe của con người, đặc biệt trong bối cảnh y tế hoặc tin tức. Không dùng cho động vật trừ khi ngữ cảnh rõ ràng là thú y.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ Hán-Việt: '重' (nặng, nghiêm trọng) + '体' (cơ thể). Theo nghĩa đen là 'cơ thể nặng nề', nhưng trong tiếng Nhật hiện đại chỉ tình trạng sức khỏe cực kỳ nguy hiểm.

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho vật thể vô tri (ví dụ: 'cái bàn nặng' không dùng 重体). Luôn liên quan đến sinh mạng con người. Trong tiếng Việt, 'trạng thái nguy kịch' là cụm từ phổ biến nhất, nhưng cũng có thể dùng 'trong tình trạng nguy hiểm' trong bối cảnh rộng hơn.

Phân tích từ

重
nặng, nghiêm trọng
root
+
体
cơ thể
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。