重篤
「重篤」是什麼意思?
nặng, nguy kịch患者の容体は重篤です。
Tình trạng bệnh nhân rất nặng.
如何正确使用「重篤」?
tình trạng bệnh cực kỳ nguy hiểm, có thể dẫn đến tử vong nếu không được điều trị kịp thời
重篤な患者をICUに移送した。
Đã chuyển bệnh nhân nguy kịch vào phòng ICU.
手術後、一時的に重篤な状態に陥った。
Sau phẫu thuật, bệnh nhân tạm thời rơi vào tình trạng nguy kịch.
Thường dùng trong y tế để mô tả bệnh nhân có tiên lượng xấu, không dùng cho tình trạng nhẹ hoặc trung bình.
Mẹo hay
Phân biệt 重篤 và 危篤
Cả hai đều chỉ tình trạng nguy kịch, nhưng 危篤 thường ám chỉ nguy cơ tử vong tức thì hơn, trong khi 重篤 nhấn mạnh mức độ trầm trọng của bệnh.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 重篤
Chỉ dùng khi bệnh nhân có nguy cơ tử vong cao do bệnh nặng hoặc biến chứng, không dùng cho bệnh nhẹ hoặc thoáng qua.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt: 重 (nặng, trầm trọng) + 篤 (nghiêm trọng, sâu sắc). Dùng trong ngữ cảnh y tế từ thời cận đại.
Ghi chú sử dụng
Không dùng để mô tả tình trạng sức khỏe nói chung mà chỉ trong ngữ cảnh y tế chuyên nghiệp. Có thể thay thế bằng 'nguy kịch' hoặc 'nặng' trong văn bản y tế tiếng Việt.