Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第311页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 311 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
降順
kōjun
noun
sắp xếp giảm dần
限界
genkai
noun
giới hạn
限界値
genkai-chi
noun
giá trị giới hạn
院内処方
いんないしょほう
noun
đơn thuốc nội trú
院外処方
いんがいしょほう (ingai shohō)
noun
đơn thuốc ngoại trú
除く
nozoku
verb
loại trừ
除湿
joshi
noun
hút ẩm
陰
kage
noun
bóng tối; sự u ám
陰口
kagekuchi
noun
nói xấu sau lưng
陳腐化
chinpu-ka
noun / suru-verb
lão hóa / lỗi thời
険悪
ken'aku
na-adjective
khó chịu, gay gắt
陽
yō
noun
dương (trong đối lập âm-dương)
隅
sumi
noun
góc
階層
kaisō
noun
tầng lớp xã hội
階段
kaidan
noun
cầu thang
障害
shōgai
noun
sự cản trở
障害児
shōgaiji
noun
trẻ khuyết tật
障害年金
shougai nenkin
noun
lương hưu khuyết tật
障害者
shōgaisha
noun
người khuyết tật
隠し事
kakushigoto
noun
chuyện bí mật
← Previous
306
307
308
309
310
311
312
313
314
315
下一步