Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 避難所

避難所

hinansho

「避難所」在Vietnamese中是什麼意思?

nơi trú ẩn tạm thời

地震の後、避難所に避難しました。

Sau trận động đất, chúng tôi đã sơ tán đến nơi trú ẩn tạm thời.


如何正确使用「避難所」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Nơi tạm trú cho người dân khi xảy ra thiên tai, chiến tranh hoặc các tình huống khẩn cấp khác.

台風が接近しているため、避難所が開設されました。

Do bão sắp đổ bộ nên nơi trú ẩn đã được mở cửa.

避難所では食料や毛布が支給されます。

Tại nơi trú ẩn, thực phẩm và chăn mền sẽ được cung cấp.

Thường được chính quyền địa phương hoặc tổ chức cứu trợ điều hành.

Cụm từ kết hợp

避難所を開設するmở nơi trú ẩn避難所に避難するsơ tán đến nơi trú ẩn避難所の運営quản lý nơi trú ẩn

Từ đồng nghĩa

避難場所シェルター

Mẹo hay

Phân biệt 避難所 và 避難場所

避難所 (hinansho) thường là nơi được chỉ định chính thức, có cơ sở vật chất đầy đủ (thực phẩm, y tế). 避難場所 (hinan basho) chỉ nơi tạm trú sơ khai, không có cơ sở hạ tầng.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 避難所?

Chỉ dùng khi đề cập đến nơi trú ẩn chính thức trong tình huống khẩn cấp (thiên tai, chiến tranh). Không dùng cho nơi trú ẩn tự nguyện như nhà bạn bè.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 避 (tránh, lánh) + 難 (khó khăn, nguy hiểm) + 所 (nơi chốn). Nghĩa đen là 'nơi tránh khỏi nguy hiểm'.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ thường dùng trong ngữ cảnh thiên tai, chiến tranh hoặc dịch bệnh. Không dùng cho nơi trú ẩn thông thường như nhà nghỉ hay khách sạn.

Phân tích từ

避
tránh, lánh
root
+
難
khó khăn, nguy hiểm
root
+
所
nơi chốn
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。