Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 避難民

避難民

hinmin

「避難民」是什麼意思?

dân tị nạn

地震の後、多くの避難民が避難所に集まった。

Sau trận động đất, nhiều dân tị nạn đã tập trung tại nơi sơ tán.


如何正确使用「避難民」?

trang trọng

Người phải rời bỏ nơi sinh sống do thiên tai, chiến tranh hoặc xung đột

戦争によって多くの避難民が発生した。

Do chiến tranh, đã có rất nhiều dân tị nạn xuất hiện.

台風の被害を受けた地域の避難民に支援物資が届けられた。

Hàng cứu trợ đã được chuyển đến dân tị nạn tại khu vực chịu ảnh hưởng của bão.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nhân đạo, báo chí hoặc luật pháp quốc tế. Có thể thay thế bằng 'người tị nạn' (tuy nhiên, 'tị nạn' thường ám chỉ lý do chính trị, còn 'tị nạn' trong 'dân tị nạn' bao gồm cả lý do thiên tai).

Cụm từ kết hợp

避難民キャンプtrại tị nạn避難民支援hỗ trợ dân tị nạn避難民の受け入れtiếp nhận dân tị nạn

Từ đồng nghĩa

難民避難者

Mẹo hay

Phân biệt 'dân tị nạn' và 'người tị nạn'

'Dân tị nạn' bao gồm cả những người rời bỏ nhà cửa do thiên tai, chiến tranh hoặc xung đột, trong khi 'người tị nạn' thường ám chỉ những người rời bỏ quê hương do lo sợ bị bức hại (theo định nghĩa pháp lý của UNHCR).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'dân tị nạn' trong ngữ cảnh nhân đạo

Khi đề cập đến những người phải rời bỏ nhà cửa do thảm họa thiên nhiên (bão, động đất, lũ lụt), hãy dùng 'dân tị nạn' thay vì 'người tị nạn' để tránh nhầm lẫn về mặt pháp lý.

Nguồn gốc từ

避難 (hinan: tị nạn, lánh nạn) + 民 (min: dân, người) — từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại với nghĩa ban đầu là 'người phải rời bỏ nhà cửa do thiên tai'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'dân tị nạn' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc báo chí. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng 'người tị nạn' hoặc 'dân chạy nạn' (ít trang trọng hơn).

Phân tích từ

避難
tị nạn, lánh nạn
root
+
民
dân, người
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。