Looking up...
この問題は込み入っていて、簡単に解決できない
Vấn đề này phức tạp và không thể giải quyết dễ dàng
phức tạp, rắc rối, có nhiều chi tiết hoặc yếu tố khiến việc giải quyết trở nên khó khăn
この契約書は込み入った条項が多く、読むのが大変だ
Hợp đồng này có nhiều điều khoản phức tạp, rất khó để đọc
彼の話は込み入っていて、よく理解できなかった
Câu chuyện của anh ấy phức tạp, tôi không hiểu rõ
Thường dùng để mô tả tình huống hoặc vấn đề có nhiều chi tiết hoặc yếu tố phức tạp
Từ này có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng thường được sử dụng trong văn viết hơn để mô tả các vấn đề phức tạp
Thường dùng để mô tả tình huống hoặc vấn đề có nhiều chi tiết hoặc yếu tố phức tạp, khiến việc giải quyết trở nên khó khăn