Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 込み入る

込み入る

komi iruÂm Hán-Việtcổ mi

「込み入る」是什麼意思?

phức tạp, rắc rối

この問題は込み入っていて、簡単に解決できない

Vấn đề này phức tạp và không thể giải quyết dễ dàng


如何正确使用「込み入る」?

trang trọngthông thường

phức tạp, rắc rối, có nhiều chi tiết hoặc yếu tố khiến việc giải quyết trở nên khó khăn

この契約書は込み入った条項が多く、読むのが大変だ

Hợp đồng này có nhiều điều khoản phức tạp, rất khó để đọc

彼の話は込み入っていて、よく理解できなかった

Câu chuyện của anh ấy phức tạp, tôi không hiểu rõ

Thường dùng để mô tả tình huống hoặc vấn đề có nhiều chi tiết hoặc yếu tố phức tạp

Cụm từ kết hợp

込み入った話câu chuyện phức tạp込み入った関係mối quan hệ phức tạp

Từ đồng nghĩa

複雑だ入り組んでいる難解だ

Từ trái nghĩa

簡単だ明確だ

Mẹo hay

Sử dụng trong văn nói và văn viết

Từ này có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng thường được sử dụng trong văn viết hơn để mô tả các vấn đề phức tạp

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình huống hoặc vấn đề có nhiều chi tiết hoặc yếu tố phức tạp, khiến việc giải quyết trở nên khó khăn

Phân tích từ

込み
đầy, đầy đủ
prefix
+
入る
vào, tham gia
verb
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。