近い
「近い」是什麼意思?
gần駅は家から近いです。
Ga tàu ở gần nhà tôi.
如何正确使用「近い」?
ở khoảng cách ngắn, không xa về mặt không gian hoặc thời gian.
この店は駅に近い。
Cửa hàng này gần ga.
夏休みはもう近い。
Kỳ nghỉ hè sắp đến gần.
Có thể dùng cho khoảng cách vật lý (không gian) hoặc thời gian. Không dùng cho mối quan hệ tình cảm (dùng 'gần gũi' thay thế).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 近い và 近く
近い là tính từ, đứng trước danh từ (例: 近い店). 近く là danh từ hoặc phó từ, chỉ vị trí (例: 店の近く / 近くに住む).
Quy tắc vàng
Quy tắc kết hợp với danh từ
近い + danh từ: chỉ vật/thời điểm ở gần (例: 近い未来, 近い駅). Không dùng 近い + danh từ chỉ người trừ khi ám chỉ khoảng cách vật lý (例: 近い場所に住む - sống ở nơi gần đây).
Nguồn gốc từ
Từ chữ Hán 近 (cận) trong Hán Việt, nghĩa là 'gần', kết hợp với đuôi tính từ -い (i) của tiếng Nhật. Cả từ 近い đều có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ.
Ghi chú sử dụng
1. Dùng để chỉ khoảng cách vật lý hoặc thời gian ngắn. 2. Không dùng để chỉ mối quan hệ tình cảm (ví dụ: 'anh ấy gần tôi' → sai, phải dùng 'anh ấy thân thiết với tôi'). 3. Có thể kết hợp với các từ chỉ phạm vi như 時間的 (về thời gian), 距離的 (về không gian) để làm rõ nghĩa.