記録簿

kiroku-bo

「記録簿」是什麼意思?

sổ ghi chép

この記録簿には全ての実験データを記録します。

Trong sổ ghi chép này, tôi sẽ ghi lại toàn bộ dữ liệu thí nghiệm.


如何正确使用「記録簿」?

trang trọng

Sổ tay hoặc tài liệu dùng để ghi chép thông tin, dữ liệu, hoặc sự kiện theo trình tự thời gian nhằm lưu trữ hoặc tham khảo sau này.

出席記録簿に名前を記入してください。

Vui lòng ghi tên vào sổ ghi chép tham dự.

医療記録簿には患者の病歴が詳細に記録されています。

Sổ ghi chép y tế ghi chi tiết tiền sử bệnh của bệnh nhân.

Thường được sử dụng trong môi trường hành chính, giáo dục, y tế, hoặc nghiên cứu. Có thể là sổ giấy hoặc phiên bản điện tử.

Cụm từ kết hợp

記録簿に記入するghi vào sổ ghi chép記録簿を管理するquản lý sổ ghi chép記録簿を確認するkiểm tra sổ ghi chép

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 記録簿 và 帳簿

記録簿 thường nhấn mạnh vào việc ghi chép thông tin theo trình tự thời gian (như nhật ký, sổ theo dõi), trong khi 帳簿 (chōbo) thường dùng trong kế toán, ghi chép giao dịch tài chính.

Quy tắc vàng

Sử dụng 記録簿 trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu hành chính, giáo dục, y tế, hoặc nghiên cứu. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 記録 (kiroku, nghĩa là 'ghi chép', gồm chữ 記 'ghi' và 録 'ghi lại') + 帳簿 (chōbo, nghĩa là 'sổ sách', gồm 帳 'sổ' và 簿 'sổ ghi chép').

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp. Có thể thay thế bằng các thuật ngữ như 'sổ tay', 'sổ ghi chép', hoặc 'bản ghi chép' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

記録
ghi chép, lưu trữ thông tin
compound
+
簿
sổ sách, tài liệu ghi chép
suffix
Từ Điển Nhật Việt