Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第283页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 283 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
記す
kisu
verb
ghi lại
記帳
kichou
noun / suru-verb
ghi sổ kế toán
記念写真
kinen shashin
noun
ảnh kỷ niệm
記念日
kinenbi
noun
ngày kỷ niệm
記者
kisha
noun
nhà báo
記録
kiroku
noun / suru-verb
sự ghi chép; kỷ lục
記録簿
kiroku-bo
noun
sổ ghi chép
訪れる
outozureru
verb
đến thăm
訪日
hōnichi
noun (verbal noun / する verb)
du lịch Nhật Bản
訪日客
hōnichi kyaku
noun
du khách đến Nhật Bản
設備費
setsubi-hi
noun
chi phí trang thiết bị
設定する
settei suru
verb
thiết lập
設定変更
settei henkō
noun
thay đổi cài đặt
設定画面
settei gamen
noun
màn hình cài đặt
設立する
setsuritsu suru
verb (suru verb)
thành lập
設立の成立条件
setsu ritsu no seiritsu jōken
noun phrase
điều kiện thành lập
設立登記
setsuritsu tōki
noun
đăng ký thành lập
設立登記簿
setsuritsu tōki bo
noun
sổ đăng ký thành lập
設立趣意書
setsuritsu shuin-sho
noun
bản tuyên ngôn thành lập
設置
せっち
noun / suru-verb
lắp đặt
← Previous
278
279
280
281
282
283
284
285
286
287
下一步