衝撃
「衝撃」在Vietnamese中是什麼意思?
sốc彼の言葉に衝撃を受けた。
Tôi bị sốc bởi lời nói của anh ấy.
如何正确使用「衝撃」:Vietnamese中的定义与例句
Cảm giác bị tác động mạnh mẽ về tinh thần hoặc thể chất, thường gây ngạc nhiên, sốc hoặc thay đổi quan điểm.
そのニュースは世界中に衝撃を与えた。
Tin tức đó đã gây sốc trên toàn thế giới.
彼の演奏は聴衆に強い衝撃を与えた。
Buổi biểu diễn của anh ấy đã gây ấn tượng mạnh mẽ cho khán giả.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc báo chí. Có thể mang nghĩa tích cực (cảm động sâu sắc) hoặc tiêu cực (sốc, bất ngờ).
Lực tác động mạnh vào vật thể (vật lý).
衝撃力を計算する。
Tính toán lực tác động.
Thuật ngữ chuyên ngành vật lý/ kỹ thuật, ít dùng trong đời sống hàng ngày.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '衝撃' và '感動'
'衝撃' thường đi kèm với sự bất ngờ hoặc sốc (có thể tiêu cực), trong khi '感動' thể hiện sự rung động tích cực về mặt cảm xúc. Ví dụ: '彼の言葉に衝撃を受けた' (bị sốc bởi lời nói của anh ấy) vs '彼の言葉に感動した' (cảm động bởi lời nói của anh ấy).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng '衝撃'?
Dùng khi sự kiện hoặc thông tin gây tác động mạnh mẽ, thường là bất ngờ hoặc không mong đợi. Tránh dùng cho những cảm xúc tích cực nhẹ nhàng.
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai kanji: 衝 (xung, xung đột) + 撃 (kích, đánh). Nghĩa gốc là 'sự va chạm mạnh', sau mở rộng sang nghĩa tinh thần.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '衝撃' có thể dùng cho cả nghĩa vật lý (lực tác động) và nghĩa tinh thần (sốc, cảm động). Khi dùng trong ngữ cảnh đời sống, thường ám chỉ sự bất ngờ hoặc cảm xúc mạnh mẽ. Cần phân biệt với '感動' (cảm động) – '衝撃' nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc tác động đột ngột, trong khi '感動' nhấn mạnh sự rung động sâu sắc về mặt cảm xúc.