Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第281页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 281 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
親族
shinzoku
noun
người thân
親父
chichi
noun
cha
観る
miru
verb
xem
観る将
miru shō
phrase
người quan sát
観光
kankō
noun
du lịch
観光客
kankōkyaku
noun
khách du lịch
観光業
kankougyou
noun
ngành du lịch
観察研究
kansatsu kenkyū
noun
nghiên cứu quan sát
角
kado, tsuno, sumi
noun
góc, sừng, góc độ
角度
kaku-do
noun
góc độ
角括弧
kadokakko
noun
dấu ngoặc vuông
解く
とく (toku) / とかす (tokasu)
verb
giải (bài toán), cởi (dây), tháo (ràng buộc)
解ける
とける (tokeru)
verb
giải quyết xong
解体
かいたい (kaitai)
noun / suru-verb
tháo dỡ, phá hủy
解凍
kaitō
noun / suru-verb
rã đông
解散する
kai-san suru
verb
giải tán
解散条件
kaisan jouken
noun
điều kiện giải tán
解明
kaimei
noun
giải thích rõ ràng
解決
kaiketsu
noun / suru-verb
giải quyết
解決する
kaiketsu suru
verb
giải quyết
← Previous
276
277
278
279
280
281
282
283
284
285
下一步