Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第282页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 282 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
解決策
kaiketsusaku
noun
cách giải quyết
解熱剤
げねつざい
noun
thuốc hạ sốt
解説
kaiseetsu
noun
giải thích chi tiết
解説する
kaisetsu suru
verb
giải thích
解除
kaijo
noun / suru-verb
hủy bỏ
解雇
kaiko
noun / suru-verb
sa thải
言い回し
iimawashi
noun
cách diễn đạt
言い換え
iikae
noun / suru-verb
diễn đạt lại
言い訳
iiwake
noun / suru-verb
lời biện hộ
言う
iu
verb
nói
言葉
kotoba
noun
lời nói, ngôn ngữ
言語聴覚士
げんごちょうかくし
noun
chuyên viên ngôn ngữ trị liệu
言語障害
gengo shōgai
noun
rối loạn ngôn ngữ
訂正
teisei
noun / suru-verb
sửa chữa, chỉnh sửa
計測
keisoku
noun / suru-verb
đo lường
計画
keikaku
noun/verb (する verb)
kế hoạch
計画を実行する
keikaku o jikkō suru
phrase
thực hiện kế hoạch
計画を阻止する
keikaku o soshisuru
verb phrase
ngăn chặn kế hoạch
計量
keiryō
noun|suru-verb
đo lường
訓練する
くんれんする
verb
huấn luyện
← Previous
277
278
279
280
281
282
283
284
285
286
下一步