行方不明になる

yukue fumei ni naruÂm Hán-Việtdương phương bất minh

「行方不明になる」是什麼意思?

bị mất tích

彼は数日前に行方不明になった。

Anh ấy đã bị mất tích vài ngày trước.


如何正确使用「行方不明になる」?

Luật
trang trọng

Trạng thái của một người hoặc vật bị mất tích, không rõ vị trí hoặc tình trạng.

警察は行方不明者の捜索を開始した。

Cảnh sát đã bắt đầu tìm kiếm người mất tích.

Thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý hoặc tình trạng khẩn cấp.

thông thường

Bị mất tích hoặc không thể liên lạc được trong một thời gian dài.

彼女の携帯電話が行方不明になった。

Điện thoại của cô ấy đã bị mất tích.

Có thể áp dụng cho cả người và vật.

Cụm từ kết hợp

行方不明者người mất tích行方不明になるbị mất tích

Cụm từ liên quan

失踪するcụm từ
bị mất tích

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng và không nên sử dụng nhẹ dạ.

Quy tắc vàng

Trường hợp pháp lý

Trong các trường hợp pháp lý, từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng mất tích của một người.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '行方' (vị trí, đường đi) và '不明' (không rõ), kết hợp với động từ 'になる' (trở thành).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các trường hợp nghiêm trọng như mất tích của người hoặc mất tích của vật có giá trị.

Phân tích từ

行方
vị trí, đường đi
root
+
不明
không rõ
root
+
になる
trở thành
suffix
Từ Điển Nhật Việt