Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 行列

行列

gyōretsu

「行列」是什麼意思?

hàng người

駅の改札前には長い行列ができていた。

Trước cửa soát vé ga đã xếp thành một hàng dài.


如何正确使用「行列」?

trang trọng

hàng người xếp nối đuôi nhau, thường theo trật tự

新しいゲーム機の発売日には店の前で行列ができた。

Vào ngày bán ra máy chơi game mới, đã có một hàng dài trước cửa hàng.

レストランの行列を管理するアプリが人気だ。

Ứng dụng quản lý hàng chờ nhà hàng đang rất phổ biến.

Thường dùng trong ngữ cảnh xếp hàng chờ đợi (mua vé, mua đồ, vào cửa hàng). Có thể dùng cho người hoặc phương tiện (xe cộ).

trang trọng

sự nối đuôi nhau di chuyển theo trật tự (trong nghi lễ, diễu hành)

結婚式の行列が教会から出てきた。

Đoàn rước trong lễ cưới từ nhà thờ đi ra.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Cụm từ kết hợp

行列に並ぶxếp hàng chờ長い行列hàng dài行列ができるcó hàng chờ行列を解消するgiải tán hàng chờ

Từ đồng nghĩa

列隊列待ち列

Cụm từ liên quan

行列のできる店cụm từ
cửa hàng có đông khách chờ đợi

Mẹo hay

Phân biệt 行列 và 列

行列 nhấn mạnh vào sự nối đuôi nhau theo trật tự (có thể di chuyển), trong khi 列 chỉ đơn thuần là 'hàng' (có thể đứng yên). Ví dụ: 列を作る (tạo thành một hàng) nhưng không nhất thiết phải di chuyển.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 行列

Dùng khi mô tả tình huống có tổ chức, trật tự rõ ràng, thường trong ngữ cảnh chờ đợi (mua đồ, vào cửa, diễu hành). Không dùng cho tình huống hỗn loạn.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ kanji 行 (hành, đi) + 列 (liệt, hàng). Từ Hán-Việt là 'hành liệt', nghĩa gốc là 'hàng người di chuyển theo trật tự'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho các tình huống xếp hàng không theo trật tự (như xô đẩy hỗn loạn). Thường dùng trong ngữ cảnh có tổ chức, trật tự rõ ràng. Có thể dùng cho người lẫn vật (xe cộ).

Phân tích từ

行
đi, di chuyển
root
+
列
hàng, dãy
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。