Looking up...
駅の改札前には長い行列ができていた。
Trước cửa soát vé ga đã xếp thành một hàng dài.
hàng người xếp nối đuôi nhau, thường theo trật tự
新しいゲーム機の発売日には店の前で行列ができた。
Vào ngày bán ra máy chơi game mới, đã có một hàng dài trước cửa hàng.
レストランの行列を管理するアプリが人気だ。
Ứng dụng quản lý hàng chờ nhà hàng đang rất phổ biến.
Thường dùng trong ngữ cảnh xếp hàng chờ đợi (mua vé, mua đồ, vào cửa hàng). Có thể dùng cho người hoặc phương tiện (xe cộ).
sự nối đuôi nhau di chuyển theo trật tự (trong nghi lễ, diễu hành)
結婚式の行列が教会から出てきた。
Đoàn rước trong lễ cưới từ nhà thờ đi ra.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
行列 nhấn mạnh vào sự nối đuôi nhau theo trật tự (có thể di chuyển), trong khi 列 chỉ đơn thuần là 'hàng' (có thể đứng yên). Ví dụ: 列を作る (tạo thành một hàng) nhưng không nhất thiết phải di chuyển.
Dùng khi mô tả tình huống có tổ chức, trật tự rõ ràng, thường trong ngữ cảnh chờ đợi (mua đồ, vào cửa, diễu hành). Không dùng cho tình huống hỗn loạn.
Kết hợp từ kanji 行 (hành, đi) + 列 (liệt, hàng). Từ Hán-Việt là 'hành liệt', nghĩa gốc là 'hàng người di chuyển theo trật tự'.
Không dùng cho các tình huống xếp hàng không theo trật tự (như xô đẩy hỗn loạn). Thường dùng trong ngữ cảnh có tổ chức, trật tự rõ ràng. Có thể dùng cho người lẫn vật (xe cộ).