Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 表す

表す

hyōsuÂm Hán-Việtbiểu

「表す」在Vietnamese中是什麼意思?

biểu thị, thể hiện

彼は自分の意見をはっきりと表した。

Anh ấy đã thể hiện rõ ý kiến của mình.


如何正确使用「表す」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọngthông thường

Biểu thị, thể hiện một ý nghĩa, cảm xúc hoặc thông tin bằng cách nói, viết hoặc hành động.

このグラフはデータの傾向を表している。

Biểu đồ này thể hiện xu hướng của dữ liệu.

彼女は喜びを顔に表した。

Cô ấy thể hiện niềm vui trên khuôn mặt.

Thường được sử dụng với các từ như 意見 (ý kiến), 感情 (cảm xúc), 信念 (tín ngưỡng).

Cụm từ kết hợp

意見を表すthể hiện ý kiến感情を表すthể hiện cảm xúc態度を表すthể hiện thái độ

Từ đồng nghĩa

示す現す表現する

Từ trái nghĩa

隠す秘密にする

Mẹo hay

Sử dụng với danh từ

'表す' thường đi kèm với danh từ như 意見 (ý kiến), 感情 (cảm xúc), hoặc 信念 (tín ngưỡng).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '表す' thường được sử dụng để chỉ việc thể hiện một ý nghĩa hoặc thông tin một cách rõ ràng và trực tiếp. Nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

表
biểu thị, biểu hiện
root
+
す
động từ hóa
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。