Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第259页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 259 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
結末
ketsumatsu
noun
kết quả cuối cùng
結束
kessoku
noun / suru-verb
đoàn kết
結果
kekka
noun / suru-verb
kết quả
結果を公開する
kekka o kōkai suru
verb phrase
công bố kết quả
結果発表
kekka happyō
noun
công bố kết quả
結果表示
kekka hyōji
noun
hiển thị kết quả
結論
ketsuron
noun
kết luận
結論を言うと
ketsuron o iu to
phrase
tóm lại là
絡まる
karamaru
verb (自動詞)
vướng vào, quấn vào
絡む
karamu
verb
vướng vào, mắc vào
給付型
kyūfu-gata
noun
dạng hỗ trợ không hoàn lại
給付条件
kyūfu jōken
noun
điều kiện hưởng trợ cấp
給付金
kyūfukin
noun
tiền trợ cấp
給料
kyūryō
noun
lương
絨毯
じゅうたん (jūtan)
noun
thảm trải sàn
統一表記
tōitsu hyōki
noun
thống nhất cách viết
統合
tōgō
noun, suru-verb
tích hợp
統括
toukatsu
noun / suru-verb
tổng quát, quản lý toàn diện
統率
tōsotsu
noun / suru-verb
sự lãnh đạo
統計力学
tōkei rikigaku
noun
cơ học thống kê
← Previous
254
255
256
257
258
259
260
261
262
263
下一步