競争相手

kyōsō aite

「競争相手」是什麼意思?

đối thủ cạnh tranh

私たちの最大の競争相手はその会社だ。

Đối thủ cạnh tranh lớn nhất của chúng tôi là công ty đó.


如何正确使用「競争相手」?

Kinh doanh
trang trọng

Người hoặc tổ chức cạnh tranh với mình trong cùng lĩnh vực hoạt động.

新しい市場に参入する際は、競争相手の動向を分析することが重要だ。

Khi tham gia thị trường mới, điều quan trọng là phải phân tích xu hướng của đối thủ cạnh tranh.

この業界では、競争相手が多すぎる。

Trong ngành này, có quá nhiều đối thủ cạnh tranh.

Thường dùng trong kinh doanh, thể thao, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào có sự cạnh tranh.

Cụm từ kết hợp

競争相手を分析するphân tích đối thủ cạnh tranh競争相手に勝つthắng đối thủ cạnh tranh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

競争力cụm từ
sức cạnh tranh
競争社会cụm từ
xã hội cạnh tranh

Mẹo hay

Phân biệt 競争相手 và ライバル

競争相手 thường mang nghĩa trung lập, chỉ đối thủ trong lĩnh vực cụ thể. ライバル có thể mang sắc thái thân mật hoặc thách thức hơn, thường dùng trong thể thao hay tình bạn.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

競争相手 chỉ nên dùng khi nói về đối thủ trong một lĩnh vực cạnh tranh rõ ràng (kinh doanh, thể thao, học thuật). Không dùng để chỉ đối thủ trong cuộc sống cá nhân.

Nguồn gốc từ

競争 (kyōsō) nghĩa là 'cạnh tranh', 相手 (aite) nghĩa là 'đối phương'. Kết hợp thành 'đối thủ cạnh tranh'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ đối thủ cá nhân trong cuộc sống hàng ngày (ví dụ: trong thể thao, kinh doanh). Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.

Phân tích từ

競争
cạnh tranh
root
+
相手
đối phương
root
Từ Điển Nhật Việt