Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 第三次産業

第三次産業

daisanjisangyouÂm Hán-Việtđệ tam thứ sản nghiệp

「第三次産業」在Vietnamese中是什麼意思?

khu vực dịch vụ

日本では第三次産業が経済に占める割合が大きい。

Ở Nhật Bản, tỷ trọng của khu vực dịch vụ trong nền kinh tế rất lớn.


如何正确使用「第三次産業」:Vietnamese中的定义与例句

Kinh doanh
trang trọng

Khu vực kinh tế thứ ba: các ngành chủ yếu cung cấp dịch vụ thay vì khai thác nguyên liệu hoặc sản xuất hàng hóa, như bán lẻ, vận tải, tài chính, du lịch, giáo dục và y tế.

第三次産業には、小売業、運輸業、金融業などが含まれる。

Khu vực kinh tế thứ ba bao gồm bán lẻ, vận tải, tài chính và các ngành tương tự.

Thường dùng trong kinh tế học, thống kê lao động và các báo cáo về cơ cấu ngành nghề. サービス業 thường được dùng gần nghĩa, nhưng 第三次産業 là thuật ngữ phân loại kinh tế rộng hơn.

Cụm từ kết hợp

第三次産業に従事するlàm việc trong khu vực dịch vụ第三次産業の比率tỷ trọng khu vực kinh tế thứ ba第三次産業が発展するkhu vực dịch vụ phát triển

Từ đồng nghĩa

サービス産業サービス業

Cụm từ liên quan

第一産業cụm từ
khu vực kinh tế thứ nhất, như nông nghiệp, lâm nghiệp và ngư nghiệp
第二次産業cụm từ
khu vực kinh tế thứ hai, như sản xuất và xây dựng
産業構造cụm từ
cơ cấu ngành kinh tế

Mẹo hay

Phân biệt với サービス業

Trong hội thoại, サービス業 phổ biến hơn. Trong bài báo, số liệu thống kê hoặc bài thi kinh tế, 第三次産業 là cách gọi chính xác cho toàn bộ khu vực dịch vụ.

Nguồn gốc từ

Thuật ngữ Hán-Nhật gồm 第三次 (lần/thứ ba) và 産業 (ngành sản nghiệp), dùng để phân loại nền kinh tế thành khu vực thứ nhất, thứ hai và thứ ba.

Ghi chú sử dụng

Dùng khi nói về cơ cấu kinh tế: 第一産業 là nông, lâm, ngư nghiệp; 第二次産業 là khai khoáng và chế tạo/xây dựng; 第三次産業 là các hoạt động dịch vụ. Không nên hiểu hẹp chỉ là ngành phục vụ như nhà hàng hay khách sạn.

Phân tích từ

第三次
thứ ba
prefix
+
産業
ngành kinh tế; sản nghiệp
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。