競り合う

keri auÂm Hán-Việtcạnh tranh
cạnh tranh

二人の選手は優勝を競り合った。

Hai vận động viên đã cạnh tranh với nhau để giành chiến thắng.


chung

Cạnh tranh với nhau, tranh giành một điều gì đó.

彼らは市場のシェアを競り合っている。

Họ đang cạnh tranh với nhau về phần thị trường.

二人の芸術家は賞を競り合った。

Hai nghệ sĩ đã tranh giành giải thưởng.

Thường dùng để mô tả sự cạnh tranh gay go giữa hai bên.

Cụm từ kết hợp

優勝を競り合うtranh giành chiến thắng市場のシェアを競り合うcạnh tranh phần thị trường

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '競り' (cạnh tranh) + '合う' (hợp, gắn kết).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự cạnh tranh gay go giữa hai bên, có thể là cá nhân, tập thể hoặc tổ chức.

Phân tích từ

競り
cạnh tranh
root
+
合う
hợp, gắn kết
suffix
Từ Điển Nhật Việt