Looking up...
入場する際に社員証を提示してください
Vui lòng trình bày thẻ nhân viên khi vào cửa
Hành động trình bày hoặc cho thấy thẻ nhân viên để xác minh danh tính hoặc quyền truy cập
セキュリティチェックで社員証を提示しました
Tôi đã trình bày thẻ nhân viên trong kiểm tra an ninh
Thường được sử dụng trong các cơ sở công ty hoặc khu vực yêu cầu xác minh danh tính nhân viên
Chỉ sử dụng cho thẻ nhân viên, không áp dụng cho các loại thẻ khác
社員証 (đối tượng) + を (tiếng Việt là 'thẻ nhân viên') + 提示する (động từ 'trình bày')
社員証 (shain shō) = thẻ nhân viên + 提示する (teiji suru) = trình bày
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu xác minh danh tính nhân viên, chẳng hạn như vào ra công ty hoặc truy cập các khu vực đặc biệt