神社

jinjaÂm Hán-Việtthần xã

「神社」是什麼意思?

đền thờ thần đạo

近くの神社で初詣をしました。

Tôi đã đi hatsumōde ở ngôi đền thần đạo gần nhà.


如何正确使用「神社」?

trang trọng

Nơi thờ phụng các vị thần trong tín ngưỡng thần đạo (Shinto) của Nhật Bản, thường có kiến trúc đặc trưng như cổng torii, sân rộng và các tòa nhà thờ.

神社には毎年多くの参拝客が訪れます。

Hàng năm, đền thờ thu hút rất nhiều du khách đến tham quan.

Từ '神社' thường đi kèm với các hoạt động tôn giáo như cầu nguyện, lễ hội (matsuri), hoặc các nghi lễ truyền thống.

Cụm từ kết hợp

神社参拝tham quan đền thờ神社の祭りlễ hội đền thờ神社の鳥居cổng torii của đền thờ

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 神社 (jinja) và 寺 (tera)

神社 thờ các vị thần (Shinto), thường có cổng torii và không gian mở. 寺 thờ Phật giáo, thường có tượng Phật, chuông và không gian kín hơn. Cả hai đều quan trọng trong văn hóa Nhật Bản.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng từ '神社' trong câu

Sử dụng '神社' để chỉ nơi thờ phụng thần đạo. Không dùng để chỉ chùa Phật giáo (dùng '寺'). Ví dụ: '今日、神社に行きます' (Hôm nay tôi đi đền thờ).

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa '神' (kami, thần linh) và '社' (yashiro, nơi thờ phụng). '社' trong Hán Việt có nghĩa gốc là 'mảnh đất thờ cúng', sau này kết hợp với '神' để chỉ nơi thờ các vị thần trong tôn giáo thần đạo.

Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, '神社' là nơi quan trọng trong đời sống tâm linh, khác với '寺' (chùa) thuộc Phật giáo. Du khách nước ngoài thường đến thăm các đền thờ nổi tiếng như Fushimi Inari (Kyoto) hoặc Meiji Jingu (Tokyo).

Phân tích từ

神
thần linh, vị thần
root
+
社
nơi thờ phụng, xã hội
root
Từ Điển Nhật Việt