社会的に認められた技術を採用する

shakai-teki ni mitomerareta gijutsu o saiyō suru

「社会的に認められた技術を採用する」是什麼意思?

sử dụng công nghệ được xã hội công nhận

その企業は社会的に認められた技術を採用して競争力を高めた

Công ty đó đã sử dụng công nghệ được xã hội công nhận để tăng cường sức cạnh tranh


如何正确使用「社会的に認められた技術を採用する」?

Công nghệ
trang trọng

Sử dụng một công nghệ đã được xã hội công nhận và chấp nhận rộng rãi

新しいプロジェクトでは社会的に認められた技術を採用することが求められる

Trong dự án mới, việc sử dụng công nghệ được xã hội công nhận là bắt buộc

Thường được áp dụng trong các dự án công nghệ, kinh doanh hoặc các lĩnh vực yêu cầu tiêu chuẩn cao

Cụm từ kết hợp

社会的に認められた技術công nghệ được xã hội công nhận採用するsử dụng

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ cao, kinh doanh hoặc các dự án yêu cầu sự tin tưởng của xã hội

Phân tích từ

社会的に
bằng cách xã hội
prefix
+
認められた
được công nhận
verb
+
技術
công nghệ
noun
+
採用する
sử dụng
verb
Từ Điển Nhật Việt