Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 社員

社員

shainÂm Hán-Việtxã viên
nhân viên công ty

彼は優秀な社員です。

Anh ấy là một nhân viên xuất sắc.


Kinh doanh
trang trọng

Một người làm việc cho một công ty hoặc tổ chức, thường là với một hợp đồng dài hạn.

社員は毎朝9時に出勤します。

Nhân viên công ty đến làm việc mỗi sáng 9 giờ.

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh công việc chính thức.

Cụm từ kết hợp

正社員nhân viên chính thức社員旅行chuyến du lịch của nhân viên

Từ đồng nghĩa

従業員職員

Từ trái nghĩa

経営者取締役

Cụm từ liên quan

社員教育cụm từ
giáo dục nhân viên
社員証cụm từ
thẻ nhân viên

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '社員' thường dùng trong ngữ cảnh công ty, trong khi '従業員' có nghĩa rộng hơn.

Quy tắc vàng

Từ Hán-Việt

Từ này có nguồn gốc Hán-Việt và có nghĩa tương đương với 'nhân viên công ty'.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt '社員' (xã viên) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '社' (xã) có nghĩa là 'công ty' và '員' (viên) có nghĩa là 'nhân viên'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '社員' thường dùng để chỉ nhân viên công ty, trong khi '従業員' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nhân viên của các tổ chức khác.

Phân tích từ

社
công ty
root
+
員
nhân viên
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。