社会的に受け入れられる
「社会的に受け入れられる」是什麼意思?
được xã hội chấp nhậnこの新しいアイデアは社会的に受け入れられる可能性が高い
Ý tưởng mới này có khả năng cao sẽ được xã hội chấp nhận
如何正确使用「社会的に受け入れられる」?
trang trọng
được xã hội chấp nhận, được công nhận là hợp lệ hoặc phù hợp trong xã hội
LGBTQ+の権利はまだ社会的に受け入れられていない
Quyền của cộng đồng LGBTQ+ vẫn chưa được xã hội chấp nhận
この技術は社会的に受け入れられるまでに10年かかった
Công nghệ này mất 10 năm mới được xã hội chấp nhận
Thường dùng để nói về sự chấp nhận của xã hội đối với các ý tưởng, hành vi, hoặc nhóm người mới
Cụm từ kết hợp
社会的に受け入れられる可能性khả năng được xã hội chấp nhận社会的に受け入れられないkhông được xã hội chấp nhận
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong bối cảnh xã hội học để nói về sự chấp nhận của xã hội đối với các hiện tượng mới
Phân tích từ
社会的に
theo xã hội, trong xã hội
adverb受け入れられる
được chấp nhận
verbTừ Điển Nhật Việt