短い

みじかい (mijikai)

「短い」是什麼意思?

ngắn

この道は短いです。

Con đường này ngắn.


如何正确使用「短い」?

trang trọng

Có độ dài nhỏ hơn so với mức trung bình hoặc mong đợi; không dài.

彼女は短い髪をしています。

Cô ấy có mái tóc ngắn.

この映画は短いから、すぐに終わるよ。

Bộ phim này ngắn nên sẽ kết thúc nhanh thôi.

Dùng để miêu tả độ dài vật lý (đường, tóc, sách, phim) hoặc thời gian (kỳ nghỉ ngắn).

Cụm từ kết hợp

短い時間thời gian ngắn短い距離khoảng cách ngắn短い返事câu trả lời ngắn gọn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 短い và 少ない

短い chỉ dùng cho độ dài (vật lý hoặc thời gian), trong khi 少ない dùng cho số lượng (ví dụ: 少ないお金 - ít tiền).

Quy tắc vàng

Kết hợp với danh từ

短い thường đi kèm với danh từ chỉ độ dài hoặc thời gian: 短い時間 (thời gian ngắn), 短い距離 (khoảng cách ngắn), 短い髪 (tóc ngắn).

Nguồn gốc từ

短い (みじかい) bắt nguồn từ từ cổ み (mi) nghĩa là 'thân thể' + ちかい (chikai) nghĩa là 'gần'. Theo thời gian, nghĩa chuyển sang 'ngắn' (về độ dài).

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Có thể kết hợp với danh từ chỉ độ dài (時間, 髪, 道) hoặc thời gian (休み, 旅行). Không dùng cho nghĩa bóng trừ trường hợp cụ thể (ví dụ: 短い人生 - cuộc đời ngắn ngủi).

Phân tích từ

短
ngắn
root
+
い
tính từ đuôi い
suffix
Từ Điển Nhật Việt