Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
首页
/
词典
/
Từ Điển Nhật Việt
/
着
着
chaku
Âm Hán-Việt
trước
「着」是什麼意思?
đến
駅に着く
đến ga
保存到我的词典
📝
添加笔记
如何正确使用「着」?
thông thường
đến, tới (điểm đến)
友達の家に着くと、すぐに電話が鳴った。
Khi đến nhà bạn, điện thoại liền reo.
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →
Report an issue with this definition