Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第237页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 237 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
痒み
かゆみ (kayumi)
noun
ngứa
痛い
いたい (itai)
adjective
đau
痛み
itami
noun
đau
痛みを伴う
itami o tomonau
verb phrase (transitive)
đi kèm nỗi đau
痛み止め
いたみどめ
noun
thuốc giảm đau
痣
aza
noun
vết bầm, vết thâm
療養
ryōyō
noun / suru-verb
dưỡng bệnh
療養型病床
ryōyō-gata byōshō
noun
giường bệnh điều dưỡng
発つ
tabu
verb
đi, khởi hành
発信
hasshin
noun/verb (する verb)
phát tín hiệu
発光
hakkō
noun / suru-verb
phát quang
発展
hatsuten
noun
phát triển
発展する
hasshinsuru
verb (intransitive)
phát triển
発掘
hakkutsu
verb
khám phá, phát hiện
発散
hassan
noun / suru-verb
giải tỏa (cảm xúc, năng lượng)
発明
hatsumei
noun|verb (suru)
phát minh
発明する
hatsumei suru
verb
phát minh
発明者
hatsumeisha
noun
nhà phát minh
発注
hacchū
noun / suru-verb
đặt hàng
発注残
hatchūzan
noun
lượng hàng đã đặt chưa giao
← Previous
232
233
234
235
236
237
238
239
240
241
下一步