現実感

genjitsukan

「現実感」是什麼意思?

cảm giác thực tế

この映像には現実感がない。

Video này không có cảm giác thực tế.


如何正确使用「現実感」?

neutral

cảm giác về sự thật, sự hiện hữu của thực tại

VRゲームでは、臨場感と現実感を高める技術が重要だ。

Trong game VR, công nghệ nâng cao cảm giác sống động và cảm giác thực tế rất quan trọng.

彼の話はとても現実感があって、まるで自分が体験したかのようだった。

Câu chuyện của anh ấy rất có cảm giác thực tế, như thể chính mình đã trải qua vậy.

Thường dùng để chỉ mức độ chân thực, sống động của một trải nghiệm hay sự vật.

Cụm từ kết hợp

現実感を与えるđem lại cảm giác thực tế現実感が薄いcảm giác thực tế mỏng manh, thiếu chân thực現実感を失うmất cảm giác thực tế

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

現実逃避cụm từ
sự thoát ly khỏi thực tại

Mẹo hay

Phân biệt 現実感 và 実感

実感 thường chỉ cảm giác cá nhân về một trải nghiệm đã xảy ra (ví dụ: 失敗の実感), trong khi 現実感 nhấn mạnh vào mức độ chân thực của trải nghiệm đó (ví dụ: ゲームの現実感).

Quy tắc vàng

Sử dụng 現実感 trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường đi kèm với các chủ đề về công nghệ (VR, game), nghệ thuật (phim, tranh), hay tâm lý (ảo giác). Không dùng để chỉ sự thật khách quan.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 現実 (hiện thực, thực tại) + 感 (cảm giác).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh miêu tả mức độ chân thực của trải nghiệm, hình ảnh, hay câu chuyện. Không dùng để chỉ sự thật khách quan (dùng 事実 thay thế).

Phân tích từ

現実
hiện thực, thực tại
root
+
感
cảm giác
suffix
Từ Điển Nhật Việt