Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 珍しい経験

珍しい経験

mezurashii keikenÂm Hán-Việtchân thú

「珍しい経験」是什麼意思?

trải nghiệm hiếm có

これは私の人生で最も珍しい経験だった

Đây là trải nghiệm hiếm có nhất trong cuộc đời tôi


如何正确使用「珍しい経験」?

thông thường

Một trải nghiệm hiếm có, không thường gặp, đáng nhớ

海外旅行で珍しい経験をした

Tôi đã có một trải nghiệm hiếm có khi đi du lịch nước ngoài

このレストランでは珍しい経験ができる

Quán ăn này cho bạn trải nghiệm hiếm có

Thường dùng để mô tả những trải nghiệm đặc biệt hoặc không thường gặp trong cuộc sống

Từ đồng nghĩa

特別な経験稀な経験貴重な経験

Từ trái nghĩa

普通の経験日常的な経験

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả những trải nghiệm đáng nhớ hoặc đặc biệt, có thể là tích cực hoặc tiêu cực

Phân tích từ

珍しい
hiếm có, đặc biệt
adjective
+
経験
trải nghiệm
noun
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。