Looking up...
これは私の人生で最も珍しい経験だった
Đây là trải nghiệm hiếm có nhất trong cuộc đời tôi
Một trải nghiệm hiếm có, không thường gặp, đáng nhớ
海外旅行で珍しい経験をした
Tôi đã có một trải nghiệm hiếm có khi đi du lịch nước ngoài
このレストランでは珍しい経験ができる
Quán ăn này cho bạn trải nghiệm hiếm có
Thường dùng để mô tả những trải nghiệm đặc biệt hoặc không thường gặp trong cuộc sống
Thường dùng để mô tả những trải nghiệm đáng nhớ hoặc đặc biệt, có thể là tích cực hoặc tiêu cực