現況

genkyou

「現況」是什麼意思?

tình hình hiện tại

現在の現況を報告してください。

Vui lòng báo cáo tình hình hiện tại.


如何正确使用「現況」?

trang trọng

Tình hình, trạng thái hiện tại của một sự việc hoặc tình huống.

企業の現況を分析する。

Phân tích tình hình hiện tại của doanh nghiệp.

災害発生後の現況を把握する。

Nắm bắt tình hình hiện tại sau thảm họa.

Thường được sử dụng trong báo cáo, tài liệu chính thức hoặc cuộc họp.

Cụm từ kết hợp

現況報告báo cáo tình hình hiện tại現況分析phân tích tình hình hiện tại現況把握nắm bắt tình hình hiện tại

Mẹo hay

Phân biệt 現況 và 現状

Cả hai đều có nghĩa là 'tình hình hiện tại', nhưng 現況 thường mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong báo cáo hoặc văn bản chính thức. 現状 có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật.

Quy tắc vàng

Sử dụng 現況 trong ngữ cảnh trang trọng

Hãy sử dụng 現況 khi viết báo cáo, tài liệu kinh doanh hoặc trong cuộc họp chính thức. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 現 (hiện tại) + 況 (tình huống).

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo kinh doanh hoặc tài liệu phân tích. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

Phân tích từ

現
hiện tại, bây giờ
root
+
況
tình huống, trạng thái
root
Từ Điển Nhật Việt