Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第241页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 241 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
直進する
chokushin suru
verb
đi thẳng
相互
sōgo
noun / na-adjective
sự tương hỗ
相互作用
sōgo sayō
noun
tương tác lẫn nhau
相互扶助
sōgo fujo
noun
sự tương trợ lẫn nhau
相互理解
sōgo rikai
noun
sự hiểu biết lẫn nhau
相互運用性
sōgo un'yōsei
noun
tính tương thích
相場変動
sōba hendō
noun
biến động thị trường
相対する
sōtai suru
verb (suru verb)
đối mặt, đối diện
相対性理論
sōtaisei riron
noun
thuyết tương đối
相対評価
sōtai hyōka
noun
đánh giá tương đối
相応しい
fūshii
adjective (い-adjective)
phù hợp
相撲
sumō
noun
môn đấu vật truyền thống của Nhật Bản
相続
sōzoku
noun / suru-verb
thừa kế
相談
そうだん
noun, suru-verb
trao đổi, thảo luận
相談する
そうだんする
verb
trao đổi, thảo luận
相違
sōi
noun / suru-verb
sự khác biệt
相違点
sōiten
noun
điểm khác biệt
看病
kanbyō
noun / suru-verb
chăm sóc bệnh nhân
看護
kango
noun / suru verb
chăm sóc y tế
看護婦
kangofu
noun
y tá
← Previous
236
237
238
239
240
241
242
243
244
245
下一步