Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第235页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 235 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
町
machi
noun
phường, thị trấn
町内会
chōnai-kai
noun
hội cư dân phường/xóm
画像検査
gazō kensa
noun
kiểm tra hình ảnh
画家
gaka
noun
họa sĩ
畏敬
ikei
noun
sự kính trọng
畑
hatake
noun
ruộng, cánh đồng trồng trọt
畑作
hatakasa
noun
trồng trọt trên đất khô
留学
りゅうがく
noun
du học
留学する
りゅうがくする
verb
du học
留学生
りゅうがくせい (ryūgakusei)
noun
du học sinh
留年
ryūnen
noun
ở lại lớp
留意
ryūi
noun / suru-verb
chú ý
番
ban
noun|counter|suffix
lượt, phiên, lượt xem
番地
banchi
noun
số nhà
異なる
itonaru
adjective
khác nhau
異動
いどう (idō)
noun / suru-verb
thay đổi vị trí công tác
異変
ihen
noun
biến cố bất thường
異常
ijō
noun
bất thường
異常な
ijō na
adjective
bất thường
異常事態
ijō jitai
noun
tình trạng bất thường
← Previous
230
231
232
233
234
235
236
237
238
239
下一步