Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 沈黙

沈黙

chinmokuÂm Hán-Việtthâm mặc

「沈黙」在Vietnamese中是什麼意思?

sự im lặng

彼は沈黙を守り続けた

Anh ấy tiếp tục giữ im lặng


如何正确使用「沈黙」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

sự im lặng, sự không nói, sự không phát âm

沈黙は金である

Im lặng là vàng

沈黙の圧力

sự áp lực của sự im lặng

Thường được sử dụng để mô tả sự im lặng có ý nghĩa sâu sắc hoặc sự không nói trong một tình huống quan trọng.

Cụm từ kết hợp

沈黙を守るgiúp im lặng沈黙の圧力sự áp lực của sự im lặng

Từ đồng nghĩa

黙る無言静寂

Từ trái nghĩa

発言喧騒

Cụm từ liên quan

沈黙の圧力cụm từ
sự áp lực của sự im lặng

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Trong văn học Nhật Bản, '沈黙' thường được sử dụng để mô tả sự im lặng có ý nghĩa sâu sắc hoặc sự không nói trong một tình huống quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'thâm mặc' (沈黙) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '沈' (thâm) có nghĩa là 'chìm', 'mặc' (黙) có nghĩa là 'im lặng'.

Ghi chú sử dụng

Trong văn hóa Nhật Bản, '沈黙' có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ sự im lặng tôn trọng cho đến sự im lặng có ý nghĩa sâu sắc.

Phân tích từ

沈
chìm
root
+
黙
im lặng
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。