Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 決算

決算

kessan
quyết toán

会社は毎年3月に決算を行います。

Công ty tiến hành quyết toán vào tháng 3 hàng năm.


Tài chính
trang trọng

Hoạt động kiểm tra, thống kê và báo cáo tài chính của một doanh nghiệp hoặc tổ chức trong một kỳ kế toán nhất định.

今年度の決算では、売上高が前年比10%増加しました。

Trong quyết toán năm nay, doanh thu tăng 10% so với năm trước.

決算書を作成するために、会計士がデータを分析します。

Kế toán viên phân tích dữ liệu để lập báo cáo quyết toán.

Thường diễn ra vào cuối kỳ kế toán (tháng, quý hoặc năm).

Kinh doanh
trang trọng

Sự kết thúc một giai đoạn hoạt động kinh doanh và đánh giá kết quả tài chính.

決算を迎える前に、在庫の整理が必要です。

Cần sắp xếp hàng tồn kho trước khi bước vào giai đoạn quyết toán.

Có thể bao gồm việc chia cổ tức hoặc điều chỉnh chiến lược kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

決算期kỳ quyết toán決算発表công bố quyết toán決算書báo cáo quyết toán決算日ngày quyết toán

Từ đồng nghĩa

決算処理会計決算

Từ trái nghĩa

開業開業式

Mẹo hay

Phân biệt 決算 và 会計

決算 là giai đoạn cuối cùng của quá trình kế toán, trong khi 会計 bao gồm toàn bộ quá trình thu thập, xử lý và báo cáo dữ liệu tài chính.

Quy tắc vàng

Quyết toán không phải là kế toán

決算 (quyết toán) là giai đoạn cuối cùng của 会計 (kế toán), nơi tổng hợp và công bố báo cáo tài chính.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 決 (quyết, quyết định) + 算 (toán, tính toán). Ý nghĩa ban đầu là 'quyết định số liệu' trong ngữ cảnh tài chính.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành tài chính hoặc kinh doanh. Không nhầm lẫn với '決算' trong ngữ cảnh cá nhân (ví dụ: quyết toán thuế thu nhập cá nhân).

Phân tích từ

決
quyết định, kết thúc
root
+
算
tính toán, thống kê
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。